phụ đề

phụ đề

Bộ phim này có phụ đề tiếng Anh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản xuất hiện trên màn hình: "phụ đề" chỉ dòng chữ hiển thị trên phim, chương trình truyền hình, video, thường nằmphía dưới màn hình, nhằm dịch hoặc ghi lại lời thoại, âm thanh.
    • Phần chữ bổ sung: "phụ đề" cũng có thể phần chữ giải thích, ghi chú thêm cho nội dung chính, dụ trong sách, tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi xem phim Hàn Quốc với phụ đề tiếng Việt để hiểu nội dung. (Tôi dùng dòng chữ dịch thuật tiếng Việt trên màn hình để theo dõi phim Hàn Quốc.)
    • Phụ đề của bộ phim này được dịch rất chính xác. (Dòng chữ dịch thuật trong bộ phim này bản dịch rất đúng.)
    • Sách giáo khoa phụ đề giải thích các thuật ngữ khó. (Sách thêm phần chữ ghi chú bên dưới để làm các từ chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phụ đề chi tiết" (subtitles for the deaf and hard-of-hearing): phụ đề bao gồm cả mô tả âm thanh (tiếng động, nhạc nền) ngoài lời thoại.

    • Phim này phụ đề chi tiết giúp người khiếm thính theo dõi. (Phim dòng chữ mô tả cả âm thanh để hỗ trợ người khó nghe.)
  • "phụ đề mở" (open subtitles): phụ đề được gắn cố định vào video, không thể tắt.

    • Video trên YouTube phụ đề mở nên không thể ẩn đi. (Dòng chữ trong video này được nhúng sẵn, không tùy chọn tắt.)
  • "phụ đề đóng" (closed captions): phụ đề có thể bật/tắt theo nhu cầu người xem.

    • Tôi thích dùng phụ đề đóng để có thể tắt khi không cần. (Tôi ưa thích dòng chữ có thể bật/tắt để linh hoạt khi xem.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ (tính từ): thêm vào, bổ trợ — thành tố trong "phụ đề".

    • Phần phụ của tài liệu gồm chú thích phụ lục. (Phần bổ sung của tài liệu bao gồm chú thích phụ lục.)
  • Đề (danh từ): chữ viết, dòng chữthành tố trong "phụ đề".

    • Đề mục của bài báo rất hấp dẫn. (Tiêu đề của bài báo rất thu hút.)
  • Thuyết minh (danh từ): lời nói hoặc chữ giải thích nội dung, thường dùng cho phim tài liệu (khác với phụ đề chữ dịch lời thoại).

    • Phim tài liệu thuyết minh bằng giọng đọc. (Phim tài liệu lời giải thích bằng giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Dòng chữ: văn bản ngắn hiển thị trên màn hình.
  • Chú thích: lời giải thích ngắn gọn, thườngdạng chữ.
  • Lời dịch: bản dịch văn bản gốc sang ngôn ngữ khác (trong ngữ cảnh phim ảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Phụ đề lỗi: phụ đề dịch sai hoặc không khớp với lời thoại.
    • Xem phim gặp phụ đề lỗi thật khó chịu. (Dòng chữ dịch sai làm giảm trải nghiệm xem phim.)

Từ chứa "phụ đề"